東洋黴素 đông dương mi tố Hán Việt: đông dương mi tố Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 洋 (dương) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtđông dương mi tốCấu tạo東 + 洋 + 黴 + 素 · đông + dương + mi + tố nghĩa thành phần: đông + dương + mi + tố Nghĩa EngCihui toyomycin