東洋鬼子

dōng yáng guǐ zi đông dương quỷ tử

Hán Việt: đông dương quỷ tử · Pinyin: dōng yáng guǐ zi

Tổng quan

quỷ Đông Dương | thuật ngữ miệt thị dùng thời chiến để chỉ người Nhật

Cấu tạo: (đông) + (dương) + (quỷ) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quỷ Đông Dương | thuật ngữ miệt thị dùng thời chiến để chỉ người Nhật

Eng

  • CC-CEDICT (esp. during resistance against Japanese aggression 1931–1945) Jap; Nip
  • Cihui (esp. during resistance against Japanese aggression 1931–1945) Jap; Nip