東流西落
đông lưu tây lạc
Hán Việt: đông lưu tây lạc · Pinyin: dōng liú xī luò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容四处流浪,流落四方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"东播西流"。
- Tân Hoa Tự Điển 指流落四方。同东播西流”。
Hán Việt: đông lưu tây lạc · Pinyin: dōng liú xī luò