東海撈針

dōng hǎi lāo zhēn đông hải lao châm

Hán Việt: đông hải lao châm · Pinyin: dōng hǎi lāo zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (hải) + (lao) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从大海底下捞取一根针,形容非常难达到目的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言大海捞针。形容极难达到目的。