东海桑田 dōng hǎi sāng tián · đông hải tang điền Hán Việt: đông hải tang điền · Pinyin: dōng hǎi sāng tián Tổng quan Cấu tạo: 东 (đông) + 海 (hải) + 桑 (tang) + 田 (điền)Pinyindōng hǎi sāng tiánHán Việtđông hải tang điềnCấu tạo东 + 海 + 桑 + 田 · đông + hải + tang + điền nghĩa thành phần: đông + hải + tang + điền