東海逝波

dōng hǎi shì bō đông hải thệ ba

Hán Việt: đông hải thệ ba · Pinyin: dōng hǎi shì bō

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (hải) + (thệ) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东逝大海的波涛。比喻大势已去,无法挽回。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东逝大海的波涛。比喻大势已去,无法挽回。