東海鯨波

dōng hǎi jīng bō đông hải kình ba

Hán Việt: đông hải kình ba · Pinyin: dōng hǎi jīng bō

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (hải) + (kình) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东海上的汹涌波涛。比喻来自东方的侵略。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东海上的汹涌波涛。比喻来自东方的侵略。