東漸西被

dōng jiàn xī bèi đông tiệm tây bị

Hán Việt: đông tiệm tây bị · Pinyin: dōng jiàn xī bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tiệm) + 西 (tây) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渐:浸渍;被:覆盖。向东浸渍,向西覆盖。指范围逐渐扩大。