東滾西爬

dōng gǔn xī pá đông cổn tây ba

Hán Việt: đông cổn tây ba · Pinyin: dōng gǔn xī pá

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (cổn) + 西 (tây) + (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容溃逃时的狼狈相。