東漂西徒

dōng piāo xī xǐ đông phiêu tây đồ

Hán Việt: đông phiêu tây đồ · Pinyin: dōng piāo xī xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phiêu) + 西 (tây) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徒:迁徒。到处漂泊,迁徒不定。比喻生活不安定,到处迁徒。