東獵西漁

dōng liè xī yú đông liệp tây ngư

Hán Việt: đông liệp tây ngư · Pinyin: dōng liè xī yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (liệp) + 西 (tây) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指处处涉猎而不专精。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓处处涉猎而不专精。