東猜西揣 dōng cāi xī chuāi · đông sai tây sủy Hán Việt: đông sai tây sủy · Pinyin: dōng cāi xī chuāi Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 猜 (sai) + 西 (tây) + 揣 (sủy)Pinyindōng cāi xī chuāiHán Việtđông sai tây sủyCấu tạo東 + 猜 + 西 + 揣 · đông + sai + tây + sủy nghĩa thành phần: đông + sai + tây + sủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指多方猜测。Tân Hoa Tự Điển 1.谓多方猜测。