東猜西疑 dōng cāi xī yí · đông sai tây nghi Hán Việt: đông sai tây nghi · Pinyin: dōng cāi xī yí Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 猜 (sai) + 西 (tây) + 疑 (nghi)Pinyindōng cāi xī yíHán Việtđông sai tây nghiCấu tạo東 + 猜 + 西 + 疑 · đông + sai + tây + nghi nghĩa thành phần: đông + sai + tây + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指胡乱猜疑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓胡乱猜疑。