東盟國家 dōng méng guó jiā · đông minh quốc gia Hán Việt: đông minh quốc gia · Pinyin: dōng méng guó jiā Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 盟 (minh) + 國 (quốc) + 家 (gia)Pinyindōng méng guó jiāHán Việtđông minh quốc giaCấu tạo東 + 盟 + 國 + 家 · đông + minh + quốc + gia nghĩa thành phần: đông + minh + quốc + gia