東瞧西望

dōng qiáo xī wàng đông tiều tây vọng

Hán Việt: đông tiều tây vọng · Pinyin: dōng qiáo xī wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tiều) + 西 (tây) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指到处乱看。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"东张西望"。

Eng

  • Cihui 東瞧西望 ōngqiáo-xīwàng v.p. look furtively everywhere