東砍西斫
đông khảm tây chước
Hán Việt: đông khảm tây chước · Pinyin: dōng kǎn xī zhuó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指四面激战。
- Tân Hoa Tự Điển 斫:用刀斧砍。指东砍西杀,四面激战。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓四面激战。
Hán Việt: đông khảm tây chước · Pinyin: dōng kǎn xī zhuó