東窗事犯

dōng chuāng shì fàn đông song sự phạm

Hán Việt: đông song sự phạm · Pinyin: dōng chuāng shì fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (song) + (sự) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻阴谋已败露。同“东窗事发”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"东窗事发"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻阴谋已败露。同东窗事发”。