東竄西跳

dōng cuàn xī tiào đông thoán tây khiêu

Hán Việt: đông thoán tây khiêu · Pinyin: dōng cuàn xī tiào

Tổng quan

nhảy đi nhảy lại

Cấu tạo: (đông) + (thoán) + 西 (tây) + (khiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhảy đi nhảy lại

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跳来跳去。