東箭南金

dōng jiàn nán jīn đông tiến nam kim

Hán Việt: đông tiến nam kim · Pinyin: dōng jiàn nán jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tiến) + (nam) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东方的竹箭,南方的铜,古时都认为是上品。比喻可宝贵的人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻优秀的人才。