東約特蘭 dōng yuē tè lán · đông ước đặc lan Hán Việt: đông ước đặc lan · Pinyin: dōng yuē tè lán Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 約 (ước) + 特 (đặc) + 蘭 (lan)Pinyindōng yuē tè lánHán Việtđông ước đặc lanCấu tạo東 + 約 + 特 + 蘭 · đông + ước + đặc + lan nghĩa thành phần: đông + ước + đặc + lan