東翻西倒

dōng fān xī dǎo đông phiên tây đảo

Hán Việt: đông phiên tây đảo · Pinyin: dōng fān xī dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phiên) + 西 (tây) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 四处翻捡搜寻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"东寻西觅"。