東芝公司 đông chi công ti Hán Việt: đông chi công ti Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 芝 (chi) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtđông chi công tiCấu tạo東 + 芝 + 公 + 司 · đông + chi + công + ti nghĩa thành phần: đông + chi + công + ti Nghĩa EngCihui Toshiba