東蕩西馳

dōng dàng xī chí đông đãng tây trì

Hán Việt: đông đãng tây trì · Pinyin: dōng dàng xī chí

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (đãng) + 西 (tây) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出兵平定各处叛乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言东征西讨。
  • Tân Hoa Tự Điển 犹言东征西讨。