東藏西躲

dōng cáng xī duǒ đông tàng tây đóa

Hán Việt: đông tàng tây đóa · Pinyin: dōng cáng xī duǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tàng) + 西 (tây) + (đóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容为了逃避灾祸而到处躲藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"东躲西藏"。