東補西湊

dōng bǔ xī còu đông bổ tây thấu

Hán Việt: đông bổ tây thấu · Pinyin: dōng bǔ xī còu

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (bổ) + 西 (tây) + (thấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指各处挪借,凑集款项。同“东挪西凑”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"东挪西凑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指各处挪借,凑集款项。同东挪西凑”。