東襲西抄 đông tập tây sao Hán Việt: đông tập tây sao Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 襲 (tập) + 西 (tây) + 抄 (sao)Hán Việtđông tập tây saoCấu tạo東 + 襲 + 西 + 抄 · đông + tập + tây + sao nghĩa thành phần: đông + tập + tây + sao Nghĩa EngCihui 東襲西抄 ōngxí-xīchāo v.p. make a surprise attack on the enemy