東西亂闖

đông tây loạn sấm

Hán Việt: đông tây loạn sấm

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + 西 (tây) + (loạn) + (sấm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 東西亂闖 ōngxīluànchuǎng f.e. dash hither and thither in disorder