東西二府 dōng xī èr fǔ · đông tây nhị phủ Hán Việt: đông tây nhị phủ · Pinyin: dōng xī èr fǔ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 西 (tây) + 二 (nhị) + 府 (phủ)Pinyindōng xī èr fǔHán Việtđông tây nhị phủCấu tạo東 + 西 + 二 + 府 · đông + tây + nhị + phủ nghĩa thành phần: đông + tây + nhị + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代指中书省与枢密院。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代指中书省与枢密院。