东西南朔 dōng xī nán shuò·đông tây nam sóc Hán Việt: đông tây nam sóc · Pinyin: dōng xī nán shuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指居处无定之人。同“东西南北”。 Cấu tạo: 東 (đông) + 西 (tây) + 南 (nam) + 朔 (sóc)Pinyindōng xī nán shuòHán Việtđông tây nam sócCấu tạo東 + 西 + 南 + 朔 · đông + tây + nam + sóc nghĩa thành phần: đông + tây + nam + sóc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"东西南北"。 Từ liên quan Gần nghĩa东西南北 · 东西半球 · 东西湖区 · 东西周 · 东西宽 · 东西德 · 东西方 · 东西方文化