東討西征
đông thảo tây chinh
Hán Việt: đông thảo tây chinh · Pinyin: dōng tǎo xī zhēng
Tổng quan
chinh chiến tứ phương (thành ngữ) | đánh nhau từ bốn phía
Nghĩa
Việt
- Cihui chinh chiến tứ phương (thành ngữ) | đánh nhau từ bốn phía
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指四面出兵征战讨伐。同“东征西讨”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"东征西讨"。
- Tân Hoa Tự Điển 指四面出兵征战讨伐。同东征西讨”。
Eng
- CC-CEDICT war on all sides (idiom); fighting from all four quarters
- Cihui war on all sides (idiom); fighting from all four quarters