東誑西騙

dōng kuāng xī piàn đông cuống tây phiến

Hán Việt: đông cuống tây phiến · Pinyin: dōng kuāng xī piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (cuống) + 西 (tây) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诳:欺骗,迷惑。形容到处说谎欺骗。