東談西說

dōng tán xī shuō đông đàm tây thuyết

Hán Việt: đông đàm tây thuyết · Pinyin: dōng tán xī shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (đàm) + 西 (tây) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指议论的面很宽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓议论的面很宽。