東走西顧

dōng zǒu xī gù đông tẩu tây cố

Hán Việt: đông tẩu tây cố · Pinyin: dōng zǒu xī gù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (tẩu) + 西 (tây) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻顾虑多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓边跑边回顾。表示念旧。