東趨西步 dōng qū xī bù · đông xu tây bộ Hán Việt: đông xu tây bộ · Pinyin: dōng qū xī bù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 趨 (xu) + 西 (tây) + 步 (bộ)Pinyindōng qū xī bùHán Việtđông xu tây bộCấu tạo東 + 趨 + 西 + 步 · đông + xu + tây + bộ nghĩa thành phần: đông + xu + tây + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指相背而行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓相背而行。