東跑西蹓 Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 跑 (bào) + 西 (tây) + 蹓Cấu tạo東 + 跑 + 西 + 蹓 Nghĩa EngCihui 東跑西蹓 ōngpǎo-xīliù v.p. gad about