東跑西顛
đông bào tây điên
Hán Việt: đông bào tây điên · Pinyin: dōng pǎo xī diān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻到处奔走。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"东奔西走"。
Eng
- Cihui 東跑西顛 ōngpǎo-xīdiān v.p. run about (busily)
Hán Việt: đông bào tây điên · Pinyin: dōng pǎo xī diān