東躲西藏

dōng duǒ xī cáng đông đóa tây tàng

Hán Việt: đông đóa tây tàng · Pinyin: dōng duǒ xī cáng

Tổng quan

trốn đông trốn tây: trốn đông núp tây

Cấu tạo: (đông) + (đóa) + 西 (tây) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trốn đông trốn tây: trốn đông núp tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容为了逃避灾祸而到处躲藏。

Eng

  • Cihui 東躲西藏 ōngduǒxīcáng f.e. hide oneself from place to place