東遷西徙
đông thiên tây tỉ
Hán Việt: đông thiên tây tỉ · Pinyin: dōng qiān xī xǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指四处迁移,居止不定。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓四处迁移,居止不定。
Eng
- Cihui 東遷西徙 ōngqiān-xīxǐ v.p. drift about
Hán Việt: đông thiên tây tỉ · Pinyin: dōng qiān xī xǐ