東道之誼

dōng dào zhī yì đông đạo chi nghị

Hán Việt: đông đạo chi nghị · Pinyin: dōng dào zhī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (đạo) + (chi) + (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东道:主人。谊:情谊。指主人的情谊。
  • Tân Hoa Tự Điển 东道主人。谊情谊。指主人的情谊。