東遮西掩 dōng zhē xī yǎn · đông già tây yểm Hán Việt: đông già tây yểm · Pinyin: dōng zhē xī yǎn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 遮 (già) + 西 (tây) + 掩 (yểm)Pinyindōng zhē xī yǎnHán Việtđông già tây yểmCấu tạo東 + 遮 + 西 + 掩 · đông + già + tây + yểm nghĩa thành phần: đông + già + tây + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指左右遮掩,隐瞒真相。