東鄰西舍

dōng lín xī shè đông lân tây xá

Hán Việt: đông lân tây xá · Pinyin: dōng lín xī shè

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (lân) + 西 (tây) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 住在左右前后的街坊邻居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"东家西舍"。

Eng

  • Cihui 東鄰西舍 ōnglín-xīshè n. neighbors