東部建設 dōng bù jiàn shè · đông bộ kiến thiết Hán Việt: đông bộ kiến thiết · Pinyin: dōng bù jiàn shè Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 部 (bộ) + 建 (kiến) + 設 (thiết)Pinyindōng bù jiàn shèHán Việtđông bộ kiến thiếtCấu tạo東 + 部 + 建 + 設 · đông + bộ + kiến + thiết nghĩa thành phần: đông + bộ + kiến + thiết