東部戰場 dōng bù zhàn chǎng · đông bộ chiến tràng Hán Việt: đông bộ chiến tràng · Pinyin: dōng bù zhàn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 部 (bộ) + 戰 (chiến) + 場 (tràng)Pinyindōng bù zhàn chǎngHán Việtđông bộ chiến tràngCấu tạo東 + 部 + 戰 + 場 · đông + bộ + chiến + tràng nghĩa thành phần: đông + bộ + chiến + tràng