東郭之跡

dōng guō zhī jì đông quách chi tích

Hán Việt: đông quách chi tích · Pinyin: dōng guō zhī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (quách) + (chi) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鞋破底漏,足迹印地。形容非常穷困、窘迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓鞋破底穿,足迹印地。形容穷困潦倒。