東金西木

dōng jīn xī mù đông kim tây mộc

Hán Việt: đông kim tây mộc · Pinyin: dōng jīn xī mù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (kim) + 西 (tây) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星命家语。谓生辰的日与时金木相克,其人不孝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星命家语。谓生辰的日与时金木相克,其人不孝。