東門逐兔

dōng mén zhú tù đông môn trục thỏ

Hán Việt: đông môn trục thỏ · Pinyin: dōng mén zhú tù

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (môn) + (trục) + (thỏ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以作为为官遭祸,抽身悔迟之典。同“东门黄犬”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"东门黄犬"。
  • Tân Hoa Tự Điển 用以作为为官遭祸,抽身悔迟之典。同东门黄犬”。