東閃西挪

dōng shǎn xī nuó đông thiểm tây na

Hán Việt: đông thiểm tây na · Pinyin: dōng shǎn xī nuó

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (thiểm) + 西 (tây) + (na)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容有所畏惧,躲躲闪闪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容有所畏惧,躲躲闪闪。