東閃西躲
đông thiểm tây đóa
Hán Việt: đông thiểm tây đóa · Pinyin: dōng shǎn xī duǒ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闪:侧身急避;躲:躲避。形容四处躲避。
Eng
- Cihui 東閃西躲 ōngshǎn-xīduǒ v.p. hide oneself from place to place
Hán Việt: đông thiểm tây đóa · Pinyin: dōng shǎn xī duǒ