東零西亂 đông linh tây loạn Hán Việt: đông linh tây loạn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 零 (linh) + 西 (tây) + 亂 (loạn)Hán Việtđông linh tây loạnCấu tạo東 + 零 + 西 + 亂 · đông + linh + tây + loạn nghĩa thành phần: đông + linh + tây + loạn Nghĩa EngCihui 東零西亂 ōnglíng-xīluàn v.p. in complete disarray/disorder