東零西散

dōng líng xī sàn đông linh tây tán

Hán Việt: đông linh tây tán · Pinyin: dōng líng xī sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (linh) + 西 (tây) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这边一个,那边一个。形容星散零落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容零落分散。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容零落分散。